AllCall Mix 2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
152.21 mm, 6 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P23 MT6763
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
16.3 MP
Pin
Pin
3500 mAh

AllCall Mix 2 Giá


AllCall Mix 2 Thông số chính


Thương hiệu
AllCall
Mẫu
AllCall Mix 2
Danh mục
Smartphones
Giá
167 USD
Ngày phát hành
2018-02-01
Ngày công bố
2018 Jan 8
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 (Oreo)
CPU
MediaTek Helio P23 MT6763
GPU
ARM Mali-G71MP2
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
16.3 MP
Màn hình
152.21 mm, 6 in
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
Độ phân giải
1080x2160
Lưu trữ
128 GB
Pin
3500 mAh
Trọng lượng
190 g, 6.7 oz

AllCall Mix 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
AllCall
Nhà sản xuất
  • Shenzhen AllCall Technology Co.
  • Ltd
Môhình
AllCall Mix 2
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Đông Nam Á
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • HK
  • Nga
  • Romania
  • Tây Ban Nha

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156.3 mm
  • 6.15 in
Chiều rộng
  • 76.4 mm
  • 3.01 in
Trọng lượng
  • 190 g
  • 6.7 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
16.3 MP
độ phân giải (h x w)
4656x3492 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.00 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
đường chéo
  • 152.21 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1080x2160
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.07 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.14 mm
  • 5.36 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06303 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
77.6%
độ rộng viền
  • 8.33 mm
  • 0.33 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 (Oreo)
Các tính năng bổ sung
  • Navigation software
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P23 MT6763
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G71MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
770 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
6 GB
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6763
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.0
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3500 mAh
Dung lượng
3500 mAh
Sạc không dây
Sạc không dây Qi
Phong cách
Non-removable
Thời gian chờ
120 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
29 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6763
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
195 ppi
2850 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
195 ppi
5000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR4X
184 ppi
3800 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3500 mAh
720x1280
2 GB
294 PPI
2500 mAh
540x960
512 MB
245 PPI
1500 mAh
720x1280
1 GB
294 PPI
1700 mAh

Đánh giá của người dùng cho AllCall Mix 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn