LEAGOO S8 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
152.1 mm, 6 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P25 MT6757T
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
3050 mAh

LEAGOO S8 Pro Giá


LEAGOO S8 Pro Thông số chính


Thương hiệu
LEAGOO
Mẫu
LEAGOO S8 Pro
Danh mục
Smartphones
Giá
166 USD
Ngày phát hành
2017-11-01
Ngày công bố
2017 Sep 28
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat), LEAGOO OS 4.0
CPU
MediaTek Helio P25 MT6757T
GPU
ARM Mali-T880MP2
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
152.1 mm, 6 in
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
Độ phân giải
1080x2160
Lưu trữ
64 GB
Pin
3050 mAh
Trọng lượng
157 g, 5.54 oz

LEAGOO S8 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LEAGOO
Nhà sản xuất
OTEDA Industrial
Môhình
LEAGOO S8 Pro
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Nam Mỹ (SA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Áo
  • Brazil
  • Bulgaria
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • Hungary
  • Indonesia
  • Italy
  • Latvia
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Hà Lan
  • Norway
  • Pakistan
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Nga
  • Serbia
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • UK
  • Ukraine
  • USA
  • Việt Nam

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157.8 mm
  • 6.21 in
Chiều rộng
  • 74.5 mm
  • 2.93 in
Trọng lượng
  • 157 g
  • 5.54 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
  • Đen
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
OmniVision OV13855

CAMERA SAU II

độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
CMOS
độ mở (w)
f/2.20

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
Samsung 3L8
Tiêu cự tối thiểu
52 mm

Màn hình

đường chéo
  • 152.1 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1080x2160
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 68.02 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.04 mm
  • 5.36 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06298 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
78.7%
độ rộng viền
  • 6.48 mm
  • 0.26 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 7.0 (Nougat)
  • LEAGOO OS 4.0
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P25 MT6757T
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T880MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
6 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6757T
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Miracast
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.0
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3050 mAh
Dung lượng
3050 mAh
điện áp
3.80 V
Năng lượng
11.59 Wh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6757T
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
235 ppi
1400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
220 ppi
2400 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
235 ppi
1400 mAh

Đánh giá của người dùng cho LEAGOO S8 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn