verykool Luna II

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
114 mm, 4.5 in
CPU
CPU
Spreadtrum SC7731C
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
1700 mAh

verykool Luna II Giá


verykool Luna II Thông số chính


Thương hiệu
verykool
Mẫu
verykool Luna II
Phiên bản
S4513
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2017-03-24
Ngày công bố
2017 Mar 24
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
CPU
Spreadtrum SC7731C
GPU
ARM Mali-400
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
114 mm, 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
218 PPI
Độ phân giải
480x854
Lưu trữ
4 GB
Pin
1700 mAh
Trọng lượng
135 g, 4.76 oz

verykool Luna II Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
verykool
Môhình
verykool Luna II
Phiên bản
S4513
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • Bồ Đào Nha
  • Tây Ban Nha
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 133 mm
  • 5.24 in
Chiều rộng
  • 72 mm
  • 2.83 in
Trọng lượng
  • 135 g
  • 4.76 oz
độ dày
  • 10.2 mm
  • 0.4 in
Màu sắc
  • Đen
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.40
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
độ mở (w)
f/2.80
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 114 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
480x854
Mật độ điểm ảnh
218 PPI
điểm chạm
2
Chiều rộng
  • 55.86 mm
  • 2.2 in
Chiều cao
  • 99.38 mm
  • 3.91 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11637 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
58.0%
độ rộng viền
  • 16.14 mm
  • 0.64 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Spreadtrum SC7731C
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
ARM Mali-400

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Spreadtrum SC7731C
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1700 mAh
Dung lượng
1700 mAh
Phong cách
Removable
Thời gian đàm thoại
7.0 giờ
Thời gian chờ
192 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
9 mA

Vị TRí

Chip
Spreadtrum SC7731C
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Verykool Bolt Pro II s5029
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
Verykool Bolt s5028
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2300 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
Verykool Bolt Pro LTE SL5029
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
Verykool Spear JR s5034
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2050 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho verykool Luna II


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn