Huawei Mate 10 Pro Premium Edition Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm
Thương hiệu
Huawei
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Huawei Mate 10 Pro Premium Edition
Phiên bản
BLA-L09
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Phi
Châu Á
Australia
Eastern Europe
Châu Âu
Trung Đông
Bắc Mỹ (NA)
Nam Mỹ (SA)
Đông Nam Á
Western Europe
Quốc gia
Australia
Áo
Bỉ
Chile
Czech Republic
Đan Mạch
Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hungary
Ấn Độ
Italy
Nhật Bản
Mexico
Hà Lan
Norway
Peru
Ba Lan
Saudi Arabia
Slovenia
Nam Phi
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Taiwan
Thổ Nhĩ Kỳ
Emirates (UAE)
UK
Bí danh
Huawei Blanc
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
154.2 mm
6.07 in
Chiều rộng
74.5 mm
2.93 in
Trọng lượng
178 g
6.28 oz
độ dày
7.9 mm
0.31 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
Midnight Blue
Titanium Gray
Mocha Brown
Pink Gold
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Extended Depth of Field (EDoF)
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
Pha tự động lấy nét (PD AF)
Laser tự động lấy nét
Manual Focus
độ phân giải
11.8 MP
độ phân giải (h x w)
3968x2976 pixel
định dạng video
3GP
3G2
MPEG4
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.60
đặc điểm
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Refocus
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Cảm biến
BSI CMOS
Tiêu cự tương đương
27 mm
CAMERA SAU II
độ phân giải
19.7 MP
Cảm biến
Mono CMOS
độ mở (w)
f/1.60
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
3GP
3G2
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Cảm biến
BSI CMOS
Màn hình
đường chéo
152 mm
6 in
độ phân giải (h x w)
1080x2160
Mật độ điểm ảnh
404 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
67.98 mm
2.68 in
Chiều cao
135.95 mm
5.35 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.06294 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.4%
độ rộng viền
6.52 mm
0.26 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.0 (Oreo)
EMUI 8.0
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Intelligent personal assistant
Nhận dạng giọng nói
Bộ Xử Lý
Cpu
HiSilicon Honor KIRIN970
Tốc độ xung nhịp cpu
2360 MHz
Gpu
ARM Mali-G71MP12
RAM
Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
6 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Av ra
DisplayPort
Type C
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 800MHz (Band VI)
UMTS 900MHz (Band VIII)
UMTS 800MHz (Band XIX)
TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 800 MHz (Band 6)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 1700/1800 MHz (Band 9)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
TD-SCDMA
TD-HSDPA
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18) data links
Nhà cung cấp
A1 Slovenija Proximus Belgacom Mobile Sunrise Communications AG Telecom Italia Telekom Slovenije Vodafone Czech Republic Vodafone Romania Vodafone United Kingdom
Đánh giá của người dùng cho Huawei Mate 10 Pro Premium Edition
Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!