Vestel Venus 5000

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
127 mm, 5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 212 MSM8909v2
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2230 mAh

Vestel Venus 5000 Giá


Vestel Venus 5000 Thông số chính


Thương hiệu
Vestel
Mẫu
Vestel Venus 5000
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2017-05-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0.1 (Marshmallow)
CPU
Qualcomm Snapdragon 212 MSM8909v2
GPU
Qualcomm Adreno 304
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
127 mm, 5 in
Mật độ điểm ảnh
260 PPI
Độ phân giải
720x1080
Lưu trữ
16 GB
Pin
2230 mAh
Trọng lượng
150 g, 5.29 oz

Vestel Venus 5000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vestel
Nhà sản xuất
Vestel Electronic
Môhình
Vestel Venus 5000
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
Quốc gia
Thổ Nhĩ Kỳ

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 142 mm
  • 5.59 in
Chiều rộng
  • 71.2 mm
  • 2.8 in
Trọng lượng
  • 150 g
  • 5.29 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.33 in
Màu sắc
Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 2.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720x1080
Mật độ điểm ảnh
260 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 70.45 mm
  • 2.77 in
Chiều cao
  • 105.67 mm
  • 4.16 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09784 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.6%
độ rộng viền
  • 0.75 mm
  • 0.03 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0.1 (Marshmallow)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 212 MSM8909v2
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 304
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
98.34 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
Tương thích
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8909
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
Turk Telekom Turkcell Vodafone Turkey
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2230 mAh
Dung lượng
2230 mAh
Phong cách
Removable
Thời gian đàm thoại
13.0 giờ
Thời gian chờ
600 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
4 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8909
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.640 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Vestel Venus Z20
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
427 ppi
3400 mAh
Vestel Venus V3 5020
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3140 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2350 mAh
1080 x 2246 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3300 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR3
271 ppi
3950 mAh
Vestel Venus E3
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
Vestel Venus V4
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vestel Venus 5000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn