Vestel Venus V7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
157.48 mm، 6.2 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
3950 mAh

Vestel Venus V7 Giá


Vestel Venus V7 Thông số chính


Thương hiệu
Vestel
Mẫu
Vestel Venus V7
Phiên bản
Vestel Venus V7
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
157.48 mm، 6.2 in
Mật độ điểm ảnh
271 ppi
Độ phân giải
720 x 1520 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3950 mAh
Trọng lượng
163 g، 5.75 oz

Vestel Venus V7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vestel
Môhình
Vestel Venus V7
Phiên bản
Vestel Venus V7
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.4 mm
  • 6.118 in
Chiều rộng
  • 71.8 mm
  • 2.827 in
Trọng lượng
  • 163 g
  • 5.75 oz
độ dày
  • 8.11 mm
  • 0.319 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 2 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 157.48 mm
  • 6.2 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1520 pixels
Mật độ điểm ảnh
271 ppi
Chiều rộng
  • 67.42 mm
  • 2.65 in
Chiều cao
  • 142.32 mm
  • 5.6 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.27 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3950 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2350 mAh
Vestel Venus V3 5020
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3140 mAh
Vestel Venus Z20
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
427 ppi
3400 mAh
1080 x 2246 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3300 mAh
Vestel Venus V4
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
Vestel Venus E3
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
Vestel Venus E4
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
2900 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vestel Venus V7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn