Vestel Venus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
138.43 mm، 5.45 in
CPU
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2900 mAh

Vestel Venus Giá


Vestel Venus Thông số chính


Thương hiệu
Vestel
Mẫu
Vestel Venus
Phiên bản
Vestel Venus E4
Bí danh
E4
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 308
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
138.43 mm، 5.45 in
Mật độ điểm ảnh
295 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2900 mAh
Trọng lượng
145 g، 5.11 oz

Vestel Venus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vestel
Môhình
Vestel Venus E4
Phiên bản
Vestel Venus E4
Danhmục
Smartphones
Bí danh
E4

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 147.4 mm
  • 5.803 in
Chiều rộng
  • 70.6 mm
  • 2.78 in
Trọng lượng
  • 145 g
  • 5.11 oz
độ dày
  • 8.7 mm
  • 0.343 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 138.43 mm
  • 5.45 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
295 ppi
Chiều rộng
  • 61.91 mm
  • 2.44 in
Chiều cao
  • 123.82 mm
  • 4.87 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.9 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 308
Tốc độ đồng hồ gpu
598 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2900 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.463 W/kg
Thân máy (eu)
1.512 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Vestel Venus V3 5020
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3140 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2350 mAh
1080 x 2246 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3300 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR3
271 ppi
3950 mAh
1080x1920
2 GB
401 PPI
2480 mAh
Altyn / Siyah / Safir
1080x1920
4 GB
424 PPI
3050 mAh
5580
1080x1920
4 GB
401 PPI
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vestel Venus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn