Vestel Venus V3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
CPU
CPU
MediaTek MT6753
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
16.3 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Vestel Venus V3 Giá


Vestel Venus V3 Thông số chính


Thương hiệu
Vestel
Mẫu
Vestel Venus V3
Phiên bản
5580
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2016-02-01
Ngày công bố
2016 Jan 28
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
CPU
MediaTek MT6753
GPU
ARM Mali-T720MP3
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
16.3 MP
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
16 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
145 g, 5.11 oz

Vestel Venus V3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vestel
Nhà sản xuất
Vestel Electronic
Môhình
Vestel Venus V3 5580
Phiên bản
5580
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Armenia
  • Đan Mạch
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • Kazakhstan
  • Hà Lan
  • Romania
  • Nga
  • Slovakia
  • Tây Ban Nha
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 146 mm
  • 5.75 in
Chiều rộng
  • 74.5 mm
  • 2.93 in
Trọng lượng
  • 145 g
  • 5.11 oz
độ dày
  • 8.6 mm
  • 0.34 in
Màu sắc
Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
16.3 MP
độ phân giải (h x w)
4656x3492 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 2.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
điểm chạm
5
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06342 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.7%
độ rộng viền
  • 6.01 mm
  • 0.24 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Virtual Reality (VR) support

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6753
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6753
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
Turk Telekom Turkcell Vodafone Turkey
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3000 mAh
Dung lượng
3000 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6753
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.641 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Vestel Venus Z20
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
427 ppi
3400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2350 mAh
1080 x 2246 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3300 mAh
Vestel Venus V4
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
Vestel Venus E3
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR3
271 ppi
3950 mAh
Vestel Venus E4
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
2900 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vestel Venus V3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn