Umidigi Z

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
CPU
CPU
MediaTek Helio X27 MT6797X
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.1 MP
Pin
Pin
3780 mAh

Umidigi Z Giá


Umidigi Z Thông số chính


Thương hiệu
UMI
Mẫu
Umidigi Z
Phiên bản
Z
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2017-01-01
Ngày công bố
2016 Dec 16
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
CPU
MediaTek Helio X27 MT6797X
GPU
ARM Mali-T880MP4
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.1 MP
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
32 GB
Pin
3780 mAh
Trọng lượng
175 g, 6.17 oz

Umidigi Z Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
UMI
Môhình
Umidigi Z
Phiên bản
Z
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • Pháp
  • Đức
  • Hungary
  • Italy
  • Ba Lan
  • Romania
  • Tây Ban Nha
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155 mm
  • 6.1 in
Chiều rộng
  • 75 mm
  • 2.95 in
Trọng lượng
  • 175 g
  • 6.17 oz
độ dày
  • 8.2 mm
  • 0.32 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Grey

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Laser tự động lấy nét
độ phân giải
13.1 MP
độ phân giải (h x w)
4208x3120 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 2.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
quad LED
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/3.06
Mô-đun
Samsung S5K3L8

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
13.1 MP
độ phân giải (h x w)
4208x3120 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/3.06
Mô-đun
Samsung S5K3L8

Màn hình

đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06342 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.7%
độ rộng viền
  • 6.51 mm
  • 0.26 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Arc Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio X27 MT6797X
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
ARM Mali-T880MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
875 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Chip
NXP TFA9890
Kênh
mono
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • TD-SCDMA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6797X
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.0
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3780 mAh
Dung lượng
3780 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
10.0 giờ
Thời gian chờ
360 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
11 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6797X
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
1080 x 1920 pixels
LPDDR2
342 ppi
4180 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3780 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2650 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3150 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Umidigi Z


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn