QiKU Phone 360

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 653 MSM8976SG / MSM8976 Pro
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.8 MP
Pin
Pin
3730 mAh

QiKU Phone 360 Giá


QiKU Phone 360 Thông số chính


Thương hiệu
QiKU
Mẫu
QiKU Phone 360
Phiên bản
N5S
Danh mục
Smartphones
Giá
249 USD
Ngày phát hành
2017-05-01
Ngày công bố
2017 Apr 20
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.1 (Nougat), 360 OS
CPU
Qualcomm Snapdragon 653 MSM8976SG / MSM8976 Pro
GPU
Qualcomm Adreno 510
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
12.8 MP
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
64 GB
Pin
3730 mAh
Trọng lượng
170 g, 6 oz

QiKU Phone 360 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
QiKU
Nhà sản xuất
Yulong Computer
Môhình
QiKU Phone 360 N5S
Phiên bản
N5S
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Đông Nam Á
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153 mm
  • 6.02 in
Chiều rộng
  • 76.9 mm
  • 3.03 in
Trọng lượng
  • 170 g
  • 6 oz
độ dày
  • 8 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
  • Blue
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.8 MP
độ phân giải (h x w)
4128x3096 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
Cảm biến
CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.8 MP
độ phân giải (h x w)
4128x3096 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06342 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.9%
độ rộng viền
  • 8.41 mm
  • 0.33 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 7.1 (Nougat)
  • 360 OS
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
  • Qualcomm Snapdragon 653 MSM8976SG
  • MSM8976 Pro
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 510
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
6 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 50 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 2)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8976
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Telecom Corporation Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3730 mAh
Dung lượng
3730 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8976 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
8692-A00
1080x1920
4 GB
367 PPI
3700 mAh
1440x2560
4 GB
491 PPI
3600 mAh
505-A01
1080x1920
4 GB
401 PPI
5000 mAh
8681-A01
1080x1920
2 GB
401 PPI
3000 mAh
1080x1920
4 GB
367 PPI
3700 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh

Đánh giá của người dùng cho QiKU Phone 360


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn