InFocus IN260

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
2450 mAh

InFocus IN260 Giá


InFocus IN260 Thông số chính


Thương hiệu
InFocus
Mẫu
InFocus IN260
Phiên bản
InFocus IN260
Danh mục
Smartphones
Giá
130
Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean
CPU
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
220 ppi
Độ phân giải
540 x 960 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
2450 mAh
Trọng lượng
153 g، 5.4 oz

InFocus IN260 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
InFocus
Môhình
InFocus IN260
Phiên bản
InFocus IN260
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 141.9 mm
  • 5.587 in
Chiều rộng
  • 71.5 mm
  • 2.815 in
Trọng lượng
  • 153 g
  • 5.4 oz
độ dày
  • 9.5 mm
  • 0.374 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
540 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
220 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.15 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
266 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2450 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2600 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2450 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2000 mAh
768 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
355 ppi
2010 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2230 mAh

Đánh giá của người dùng cho InFocus IN260


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn