InFocus Epic 1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
2x 2.1 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.85 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3000 mAh

InFocus Epic 1 Giá


InFocus Epic 1 Thông số chính


Thương hiệu
InFocus
Mẫu
InFocus Epic 1
Phiên bản
InFocus Epic 1
Bí danh
Epic1
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
CPU
2x 2.1 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.85 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T880 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
160 g، 5.64 oz

InFocus Epic 1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
InFocus
Môhình
InFocus Epic 1
Phiên bản
InFocus Epic 1
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Epic1

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153 mm
  • 6.024 in
Chiều rộng
  • 76 mm
  • 2.992 in
Trọng lượng
  • 160 g
  • 5.64 oz
độ dày
  • 8.4 mm
  • 0.331 in
Màu sắc
Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/1.8

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.95 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.1 GHz ARM Cortex-A72
  • 4x 1.85 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2100 MHz
Gpu
ARM Mali-T880 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
780 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.71 W/kg
Thân máy (usa)
0.846 W/kg
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2600 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2450 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2230 mAh
768 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
355 ppi
2010 mAh

Đánh giá của người dùng cho InFocus Epic 1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn