Xiaomi Mi 5c

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
130.8 mm, 5.1 in
CPU
CPU
Xiaomi Pinecone Surge S1 V670
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.0 MP
Pin
Pin
2860 mAh

Xiaomi Mi 5c Giá


Xiaomi Mi 5c Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Mi 5c
Phiên bản
2016089
Bí danh
Xiaomi Meri
Danh mục
Smartphones
Giá
186 USD
Ngày phát hành
2017-03-03
Ngày công bố
2017 Feb 27
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow), MIUIv8.1
CPU
Xiaomi Pinecone Surge S1 V670
GPU
ARM Mali-T860MP4
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
12.0 MP
Màn hình
130.8 mm, 5.1 in
Mật độ điểm ảnh
428 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
64 GB
Pin
2860 mAh
Trọng lượng
135 g, 4.76 oz

Xiaomi Mi 5c Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Xiaomi Mi 5c
Phiên bản
2016089
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Đông Nam Á
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • HK
Bí danh
Xiaomi Meri

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 144.38 mm
  • 5.68 in
Chiều rộng
  • 69.68 mm
  • 2.74 in
Trọng lượng
  • 135 g
  • 4.76 oz
độ dày
  • 7.09 mm
  • 0.28 in
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng
  • Rose Gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Manual Focus
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 25 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS
Tiêu cự tương đương
27 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Video chuyển động chậm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
Tiêu cự tối thiểu
27 mm

Màn hình

đường chéo
  • 130.8 mm
  • 5.1 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
428 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 64.13 mm
  • 2.52 in
Chiều cao
  • 114 mm
  • 4.49 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.05938 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.7%
độ rộng viền
  • 5.55 mm
  • 0.22 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 4
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 6.0 (Marshmallow)
  • MIUIv8.1
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Xiaomi Pinecone Surge S1 V670
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
ARM Mali-T860MP4

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
3

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Mobile Limited China Unicom Netcom Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HID
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • WiDi
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2860 mAh
Dung lượng
2860 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8996 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Sự mở rộng
Expandable Storage
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Mi 5c


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn