Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hy Lạp
Hungary
Ireland
Israel
Italy
Latvia
Lithuania
Mexico
Norway
NZ
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Puerto Rico
Romania
Nga
Saudi Arabia
Serbia
Slovakia
Slovenia
Tây Ban Nha
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Thổ Nhĩ Kỳ
Emirates (UAE)
UK
Ukraine
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
146.1 mm
5.75 in
Chiều rộng
71.4 mm
2.81 in
Trọng lượng
159 g
5.61 oz
độ dày
7.9 mm
0.31 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
Black Sky
Gold Sand
Blue Mist
Peach Cloud
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
định dạng video
3GP
3G2
MPEG4
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.90
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
CMOS
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/1.90
đặc điểm
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
CMOS
Màn hình
Loại
Super AMOLED
đường chéo
132.2 mm
5.2 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
423 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
64.81 mm
2.55 in
Chiều cao
115.22 mm
4.54 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06001 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.6%
độ rộng viền
6.59 mm
0.26 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0.1 (Marshmallow)
Bộ Xử Lý
Cpu
Samsung Exynos 7 Octa 7880
Tốc độ xung nhịp cpu
1870 MHz
Gpu
ARM Mali-T860MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz
RAM
Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1066 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6) data links
Nhà cung cấp
Base Belgium Cellcom Israel DNA Oyj Hutchison Drei Austria Movistar Spain MTS Russia O2 United Kingdom Orange Belgium Orange France Orange Polska Orange Romania Orange Slovakia Orange Spain Polkomtel Plus Proximus Belgacom Mobile T-Mobile Austria T-Mobile Czech Republic T-Mobile Polska Telstra Corporation Limited Turkcell Vodafone Spain Vodafone Turkey Vodafone United Kingdom
Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy A5 (2017)
Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!