Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hy Lạp
Hungary
Italy
Malaysia
Hà Lan
Norway
Ba Lan
Romania
Nga
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Thụy Điển
UK
Bí danh
Huawei Prague
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
147.2 mm
5.8 in
Chiều rộng
72.94 mm
2.87 in
Trọng lượng
147 g
5.19 oz
độ dày
7.6 mm
0.3 in
Màu sắc
Đen
Trắng
Vàng
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
11.8 MP
độ phân giải (h x w)
3968x2976 pixel
định dạng video
3GP
3G2
MPEG4
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Refocus
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
3GP
3G2
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
Màn hình
đường chéo
132 mm
5.2 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
424 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
64.71 mm
2.55 in
Chiều cao
115.05 mm
4.53 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.05992 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.3%
độ rộng viền
8.23 mm
0.32 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
EMUI 5.0
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Bộ Xử Lý
Cpu
HiSilicon Honor KIRIN655 Hi6250
Tốc độ xung nhịp cpu
2100 MHz
Gpu
ARM Mali-T830MP2
RAM
Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
Dữ liệu di động sim ii
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
Mô-đun sim ii
Huawei KIRIN655
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
Hutchison Three UK KPN Mobile Movistar Spain O2 Czech Republic Orange Romania Polkomtel Plus T-Mobile Czech Republic T-Mobile Nederland Telekom Slovakia Vodafone Netherlands Vodafone Portugal Vodafone Spain Vodafone United Kingdom
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!