GiONEE M2017

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
145 mm, 5.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 653 MSM8976SG / MSM8976 Pro
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.1 MP
Pin
Pin
7000 mAh

GiONEE M2017 Giá


GiONEE M2017 Thông số chính


Thương hiệu
GiONEE
Mẫu
GiONEE M2017
Phiên bản
M2017
Danh mục
Smartphones
Giá
866, 2102 USD
Ngày phát hành
2016-12-01
Ngày công bố
2016 Dec 27
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0.1 (Marshmallow), Amigo OS 3.5
CPU
Qualcomm Snapdragon 653 MSM8976SG / MSM8976 Pro
GPU
Qualcomm Adreno 510
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
13.1 MP
Màn hình
145 mm, 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
515 PPI
Độ phân giải
1440x2560
Lưu trữ
128 GB
Pin
7000 mAh
Trọng lượng
238 g, 8.4 oz

GiONEE M2017 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
GiONEE
Môhình
GiONEE M2017
Phiên bản
M2017
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Đông Nam Á
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • HK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.2 mm
  • 6.11 in
Chiều rộng
  • 77.6 mm
  • 3.06 in
Trọng lượng
  • 238 g
  • 8.4 oz
độ dày
  • 10.78 mm
  • 0.42 in
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.1 MP
độ phân giải (h x w)
4208x3120 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 2.0 x zoom quang học
  • 8.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.70
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
12.0 MP
Cảm biến
Mono CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 145 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
1440x2560
Mật độ điểm ảnh
515 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 71.09 mm
  • 2.8 in
Chiều cao
  • 126.38 mm
  • 4.98 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.04937 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Diamond Pixel PenTile Matrix
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.6%
độ rộng viền
  • 6.51 mm
  • 0.26 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 6.0.1 (Marshmallow)
  • Amigo OS 3.5
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Business card recognition
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
  • Qualcomm Snapdragon 653 MSM8976SG
  • MSM8976 Pro
Tốc độ xung nhịp cpu
1950 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 510
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
6 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8976
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Mobile Limited China Telecom Corporation Limited China Unicom Netcom Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Miracast
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
7000 mAh
Dung lượng
7000 mAh
điện áp
3.85 V
Năng lượng
26.95 Wh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
32.0 giờ
Thời gian chờ
916 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
8 mA
Dòng điện
233 mA
Cuộc sống
30.0 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8976 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến cử chỉ
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Sự mở rộng
Expandable Storage
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3130 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
258 ppi
4800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
3 ppi
3500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho GiONEE M2017


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn