Google Pixel XL

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
139 mm, 5.5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 821 MSM8996AB Pro
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.3 MP
Pin
Pin
3450 mAh

Google Pixel XL Giá


Google Pixel XL Thông số chính


Thương hiệu
Google
Mẫu
Google Pixel XL
Phiên bản
G-2PW4200
Bí danh
HTC Marlin
Danh mục
Smartphones
Giá
838 USD
Ngày phát hành
2016-10-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.1 (Nougat)
CPU
Qualcomm Snapdragon 821 MSM8996AB Pro
GPU
Qualcomm Adreno 530
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
12.3 MP
Màn hình
139 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
537 PPI
Độ phân giải
1440x2560
Lưu trữ
128 GB
Pin
3450 mAh
Trọng lượng
168 g, 5.93 oz

Google Pixel XL Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Google
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
Google Pixel XL
Phiên bản
G-2PW4200
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Australia
  • Bỉ
  • Pháp
  • Đức
  • Ireland
  • Nhật Bản
  • Hà Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Tây Ban Nha
  • UK
Bí danh
HTC Marlin

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154.7 mm
  • 6.09 in
Chiều rộng
  • 75.7 mm
  • 2.98 in
Trọng lượng
  • 168 g
  • 5.93 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.33 in
Màu sắc
  • Quite Black
  • Very Silver
  • Really Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Laser tự động lấy nét
độ phân giải
12.3 MP
độ phân giải (h x w)
4048x3036 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 2592x1944 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.40
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 139 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1440x2560
Mật độ điểm ảnh
537 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.15 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 121.15 mm
  • 4.77 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.04732 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.5%
độ rộng viền
  • 7.55 mm
  • 0.3 in
Kính
Corning Gorilla Glass 4
Mô-đun
Samsung AMS546KD09
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.18.24
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.1 (Nougat)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 821 MSM8996AB Pro
Tốc độ xung nhịp cpu
2150 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 530
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz
Mô-đun
Samsung K3RG2G20BM-MGCJ

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB

âM THANH

độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
3

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 1700/1800MHz (Band IX)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1500 MHz (Band XXI)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 33
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9) data links
Nhà cung cấp
KDDI Corporation
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3450 mAh
Ic nguồn
Qualcomm PM8996
Dung lượng
3450 mAh
điện áp
3.85 V
Năng lượng
13.28 Wh
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
246 mA
Cuộc sống
14.0 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8996 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.670 W/kg
đầu (eu)
0.890 W/kg
Thân máy (usa)
0.470 W/kg
Thân máy (eu)
0.390 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
GP4BC
1440x3120
LPDDR5
512 PPI
Minimum 4926 mAh, Typical 5000 mAh
GQML3
1080x2400
8 GB
416 PPI
4355 mAh
GKWS6
1080x2400
8 GB
426 PPI
4575 mAh
G013B
1080x2160
4 GB
441 PPI
2915 mAh
G025H
1080x2340
6 GB
414 PPI
3885 mAh
G5NZ6
1080x2340
8 GB
434 PPI
4000 mAh
G020H
1080x2220
4 GB
441 PPI
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Google Pixel XL


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn