Freetel Raijin

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
139 mm, 5.5 in
CPU
CPU
MediaTek MT6750
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
16.0 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Freetel Raijin Giá


Freetel Raijin Thông số chính


Thương hiệu
Freetel
Mẫu
Freetel Raijin
Phiên bản
FTJ162E
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2016-12-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
CPU
MediaTek MT6750
GPU
ARM Mali-T860MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
16.0 MP
Màn hình
139 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
64 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
168 g, 5.93 oz

Freetel Raijin Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Freetel
Môhình
Freetel Raijin
Phiên bản
FTJ162E
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
  • HK
  • Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153 mm
  • 6.02 in
Chiều rộng
  • 76 mm
  • 2.99 in
Trọng lượng
  • 168 g
  • 5.93 oz
độ dày
  • 8.7 mm
  • 0.34 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
16.0 MP
độ phân giải (h x w)
4616x3464 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 139 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.15 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 121.15 mm
  • 4.77 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.0631 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.0%
độ rộng viền
  • 7.85 mm
  • 0.31 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Arc Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6750
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-T860MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 700 MHz (Band 28) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6750T
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
Hong Kong CSL Mobile Limited SmarTone Mobile Communications Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
5000 mAh
Dung lượng
5000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6750T
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
1440 x 2560 pixels
LPDDR3
515 ppi
3400 mAh
720x1280
1 GB
294 PPI
2500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
218 ppi
2100 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3300 mAh
FTJ152D
1440x2560
4 GB
490 PPI
3400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Freetel Raijin


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn