QiKU Phone 360

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
127 mm, 5 in
CPU
CPU
MediaTek MT6753
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB, 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
2500 mAh

QiKU Phone 360 Giá


QiKU Phone 360 Thông số chính


Thương hiệu
QiKU
Mẫu
QiKU Phone 360
Phiên bản
F4
Danh mục
Smartphones
Giá
85, 100 USD
Ngày phát hành
2016-03-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1 (Lollipop), 360 OS
CPU
MediaTek MT6753
GPU
ARM Mali-T720MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB, 4 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
127 mm, 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
16 GB, 32 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
155 g, 5.47 oz

QiKU Phone 360 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
QiKU
Nhà sản xuất
Yulong Computer
Môhình
QiKU Phone 360 F4
Phiên bản
F4
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 142 mm
  • 5.59 in
Chiều rộng
  • 77 mm
  • 3.03 in
Trọng lượng
  • 155 g
  • 5.47 oz
độ dày
  • 9.3 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
  • Trắng
  • Đen
  • Pink
  • Vàng
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
294 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08648 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.0%
độ rộng viền
  • 14.74 mm
  • 0.58 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 5.1 (Lollipop)
  • 360 OS

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6753
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
  • 2 GB
  • 4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6753
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Telecom Corporation Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2500 mAh
Dung lượng
2500 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6753
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Sự mở rộng
Expandable Storage
8692-A00
1080x1920
4 GB
367 PPI
3700 mAh
1440x2560
4 GB
491 PPI
3600 mAh
8681-A01
1080x1920
2 GB
401 PPI
3000 mAh
505-A01
1080x1920
4 GB
401 PPI
5000 mAh
1080x1920
4 GB
367 PPI
3700 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho QiKU Phone 360


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn