HTC 10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
132 mm, 5.2 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.0 MP
Pin
Pin
3000 mAh

HTC 10 Giá


HTC 10 Thông số chính


Thương hiệu
Sprint
Mẫu
HTC 10
Bí danh
HTC Perfume
Danh mục
Smartphones
Giá
699 USD
Ngày phát hành
2016-05-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0.1 (Marshmallow)
CPU
Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996
GPU
Qualcomm Adreno 530
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
12.0 MP
Màn hình
132 mm, 5.2 in
Mật độ điểm ảnh
565 PPI
Độ phân giải
1440x2560
Lưu trữ
32 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
161 g, 5.68 oz

HTC 10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sprint
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
HTC 10
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA
Bí danh
HTC Perfume

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 145.9 mm
  • 5.74 in
Chiều rộng
  • 71.9 mm
  • 2.83 in
Trọng lượng
  • 161 g
  • 5.68 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Laser tự động lấy nét
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.55 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Cảm biến
BSI CMOS
Tiêu cự tối thiểu
23 mm

Màn hình

Loại
Super LCD 5
đường chéo
  • 132 mm
  • 5.2 in
độ phân giải (h x w)
1440x2560
Mật độ điểm ảnh
565 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 64.71 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 115.05 mm
  • 4.53 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.04494 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.0%
độ rộng viền
  • 7.19 mm
  • 0.28 in
Kính
Corning Gorilla Glass 4
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0.1 (Marshmallow)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996
Tốc độ xung nhịp cpu
2150 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 530
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

độ phân giải dac
24 bit
Kênh
6
đầu ra
3.5mm
Microphone
3
Av ra
  • DisplayPort
  • Type C
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • CDMA 800MHz (BC10)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified) data links
Nhà cung cấp
Sprint Nextel Corporation
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • SuperSpeed (5 Gbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3000 mAh
Dung lượng
3000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8996 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.790 W/kg
Thân máy (usa)
0.620 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
T7380
480x800
256 MB
258 PPI
1500 mAh
STA100-4
720x1280
2 GB
294 PPI
2880 mAh
306SH
720x1280
1 GB
294 PPI
2040 mAh
A9292
480x800
512 MB
217 PPI
1500 mAh
1080x1920
2 GB
441 PPI
2600 mAh
A9
1080x1920
4 GB
441 PPI
2150 mAh
480x800
512 MB
260 PPI
1500 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC 10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn