Sprint Touch Pro2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
92 mm, 3.6 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7600
RAM
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Sprint Touch Pro2 Giá


Sprint Touch Pro2 Thông số chính


Thương hiệu
Sprint
Mẫu
Sprint Touch Pro2
Phiên bản
T7380
Bí danh
HTC Rhodium W
Danh mục
Smartphones
Giá
350 USD
Ngày phát hành
2009-09-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
CPU
Qualcomm MSM7600
GPU
N/A
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
92 mm, 3.6 in
Mật độ điểm ảnh
258 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
512 MB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
180 g, 6.35 oz

Sprint Touch Pro2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sprint
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
Sprint Touch Pro2
Phiên bản
T7380
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA
Bí danh
HTC Rhodium W

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 116 mm
  • 4.57 in
Chiều rộng
  • 59 mm
  • 2.32 in
Trọng lượng
  • 180 g
  • 6.35 oz
độ dày
  • 17.3 mm
  • 0.68 in
Màu sắc
Grey

BàN PHíM

Phím
49
đèn nền
LED

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 352x288 pixel
  • 18 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 92 mm
  • 3.6 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
258 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 47.33 mm
  • 1.86 in
Chiều cao
  • 78.89 mm
  • 3.11 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.09861 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
54.6%
độ rộng viền
  • 11.67 mm
  • 0.46 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7600
Tốc độ xung nhịp cpu
528 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
Tương thích
Microphone
stereo
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
NTSC/PAL

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Khe cắm sim ii
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
Dữ liệu di động sim ii
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM7600
Loại sim kép
Chế độ chờ đơn (có thể chọn)
Nhà cung cấp
Sprint Nextel Corporation
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1500 mAh
Dung lượng
1500 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM7600 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
306SH
720x1280
1 GB
294 PPI
2040 mAh
STA100-4
720x1280
2 GB
294 PPI
2880 mAh
480x800
512 MB
260 PPI
1500 mAh
A9
1080x1920
4 GB
441 PPI
2150 mAh
S511
320x240
128 MB
167 PPI
1500 mAh
1080x1920
2 GB
441 PPI
2600 mAh
A9292
480x800
512 MB
217 PPI
1500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sprint Touch Pro2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn