HTC Snap

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
61 mm, 2.4 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7625
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1500 mAh

HTC Snap Giá


HTC Snap Thông số chính


Thương hiệu
Sprint
Mẫu
HTC Snap
Phiên bản
S511
Bí danh
HTC Cedar 200
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2009-06-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Standard, AKU 1.6.2
CPU
Qualcomm MSM7625
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
61 mm, 2.4 in
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
Độ phân giải
320x240
Lưu trữ
256 MB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
120 g, 4.23 oz

HTC Snap Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sprint
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
HTC Snap
Phiên bản
S511
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA
Bí danh
HTC Cedar 200

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 110 mm
  • 4.33 in
Chiều rộng
  • 64 mm
  • 2.52 in
Trọng lượng
  • 120 g
  • 4.23 oz
độ dày
  • 13 mm
  • 0.51 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
38
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
  • MJPG
độ phân giải video
320x240 pixel
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 61 mm
  • 2.4 in
độ phân giải (h x w)
320x240
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
Chiều rộng
  • 48.8 mm
  • 1.92 in
Chiều cao
  • 36.6 mm
  • 1.44 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1525 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
25.4%
độ rộng viền
  • 15.2 mm
  • 0.6 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2.21041 Build 21043.1.6.2
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows Mobile 6.1 Standard
  • AKU 1.6.2
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7625
Tốc độ xung nhịp cpu
528 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Nhà cung cấp
Sprint Nextel Corporation
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1500 mAh
Dung lượng
1500 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM7625 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
STA100-4
720x1280
2 GB
294 PPI
2880 mAh
306SH
720x1280
1 GB
294 PPI
2040 mAh
T7380
480x800
256 MB
258 PPI
1500 mAh
A9
1080x1920
4 GB
441 PPI
2150 mAh
480x800
512 MB
260 PPI
1500 mAh
A9292
480x800
512 MB
217 PPI
1500 mAh
1080x1920
2 GB
441 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC Snap


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn