Samsung Galaxy J1 mini (2016)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
100.8 mm, 4 in
CPU
CPU
Spreadtrum SC9830A
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Samsung Galaxy J1 mini (2016) Giá


Samsung Galaxy J1 mini (2016) Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy J1 mini (2016)
Phiên bản
SM-J105M/DS
Danh mục
Smartphones
Giá
128 USD
Ngày phát hành
2016-04-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1.1 (Lollipop)
CPU
Spreadtrum SC9830A
GPU
ARM Mali-400MP2
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
100.8 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
235 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
8 GB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
123 g, 4.34 oz

Samsung Galaxy J1 mini (2016) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy J1 mini (2016)
Phiên bản
SM-J105M/DS
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Nam Mỹ (SA)
Quốc gia
  • Argentina
  • Brazil
  • Peru

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 126.6 mm
  • 4.98 in
Chiều rộng
  • 63.1 mm
  • 2.48 in
Trọng lượng
  • 123 g
  • 4.34 oz
độ dày
  • 10.8 mm
  • 0.43 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Đen
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 100.8 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
235 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 51.86 mm
  • 2.04 in
Chiều cao
  • 86.44 mm
  • 3.4 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.10804 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
56.1%
độ rộng viền
  • 11.24 mm
  • 0.44 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1.1 (Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
Spreadtrum SC9830A
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-400MP2

RAM

Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 700 MHz (Band 17) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Marvell PXA1908
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
Claro Peru
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1500 mAh
Dung lượng
1500 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.080 W/kg
đầu (eu)
0.600 W/kg
Thân máy (usa)
0.640 W/kg
Thân máy (eu)
0.890 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
đèn flash
Camera Flash
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy J1 mini (2016)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn