GiONEE Elife S8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P10 MT6755
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
15.9 MP
Pin
Pin
3000 mAh

GiONEE Elife S8 Giá


GiONEE Elife S8 Thông số chính


Thương hiệu
GiONEE
Mẫu
GiONEE Elife S8
Phiên bản
GN9011
Danh mục
Smartphones
Giá
430, 443 USD
Ngày phát hành
2015-05-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0.1 (Marshmallow), Amigo UI 3.2
CPU
MediaTek Helio P10 MT6755
GPU
ARM Mali-T860MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
15.9 MP
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
147 g, 5.19 oz

GiONEE Elife S8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
GiONEE
Nhà sản xuất
GiONEE Communications Equipment
Môhình
GiONEE Elife S8
Phiên bản
GN9011
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Đông Nam Á
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • HK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154.3 mm
  • 6.07 in
Chiều rộng
  • 74.9 mm
  • 2.95 in
Trọng lượng
  • 147 g
  • 5.19 oz
độ dày
  • 7 mm
  • 0.28 in
Màu sắc
  • Gray
  • Vàng
  • Rose Gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Laser tự động lấy nét
độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.06342 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.2%
độ rộng viền
  • 6.41 mm
  • 0.25 in
Kính
Corning Gorilla Glass 4
Loại màn hình cảm ứng
Pressure

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 6.0.1 (Marshmallow)
  • Amigo UI 3.2
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P10 MT6755
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-T860MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Chip
Asahi Kasei AK4961
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6755
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3000 mAh
Dung lượng
3000 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
21.0 giờ
Thời gian chờ
255 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
12 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6755
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
3 ppi
3500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3130 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
258 ppi
4800 mAh

Đánh giá của người dùng cho GiONEE Elife S8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn