Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Hy Lạp
Đức
HK
Hungary
Ireland
Israel
Italy
Jordan
Latvia
Lithuania
Hà Lan
Norway
NZ
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Romania
Nga
Saudi Arabia
Serbia
Slovakia
Singapore
Slovenia
Nam Phi
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Thụy Điển
Thái Lan
Thổ Nhĩ Kỳ
Emirates (UAE)
UK
Ukraine
Bí danh
Samsung Hero
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
142.4 mm
5.61 in
Chiều rộng
69.6 mm
2.74 in
Trọng lượng
152 g
5.36 oz
độ dày
7.9 mm
0.31 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
Đen
Trắng
Vàng
Bạc
Pink Gold
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
3GP
3G2
MPEG4
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
Kích thước pixel
1.40 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.70
đặc điểm
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Video Stabilizer (OIS)
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/2.50
Mô-đun
Samsung S5K2L1
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2576x1932 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
3GP
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/1.70
đặc điểm
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
Samsung S5K4E6
Màn hình
Loại
Super AMOLED
đường chéo
129.2 mm
5.1 in
độ phân giải (h x w)
1440x2560
Mật độ điểm ảnh
577 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
63.34 mm
2.49 in
Chiều cao
112.61 mm
4.43 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.04399 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.0%
độ rộng viền
6.26 mm
0.25 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 4
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0.1 (Marshmallow)
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Virtual Reality (VR) support
Bộ Xử Lý
Cpu
Samsung Exynos 8 Octa 8890
Tốc độ xung nhịp cpu
2290 MHz
Gpu
ARM Mali-T880MP12
RAM
Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1794 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
TD-LTE 3500 MHz (Band XLII) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Class 12
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 12
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
TD-SCDMA
TD-HSDPA
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
100 Mbps (Cat. 7)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 450 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 10) data links
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria A1 Vipnet Base Belgium Bouygues Telecom Claro Chile EE Limited UK Kcell JSC KPN Mobile Movistar Spain MTS Russia O2 Czech Republic Orange Belgium Orange France Orange Polska Orange Romania Orange Slovakia Orange Spain SFR Sunrise Communications AG T-Mobile Austria T-Mobile Nederland T-Mobile Polska Telecom Italia Telekom Croatia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Romania Telekom Slovakia Telekom Slovenije Telia Finland Telia Norway Vivacom Bulgaria Vodafone Germany Vodafone Hungary Vodafone Italia Vodafone Netherlands Vodafone Portugal Vodafone Spain
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!