Xiaomi Hongmi 2 4G / Redmi 2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
119 mm, 4.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 410 MSM8916
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2200 mAh

Xiaomi Hongmi 2 4G / Redmi 2 Giá


Xiaomi Hongmi 2 4G / Redmi 2 Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Hongmi 2 4G / Redmi 2
Phiên bản
2014816
Danh mục
Smartphones
Giá
89 USD
Ngày phát hành
2015-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.4 (KitKat), MIUIv6
CPU
Qualcomm Snapdragon 410 MSM8916
GPU
Qualcomm Adreno 306
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
119 mm, 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
313 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
8 GB
Pin
2200 mAh
Trọng lượng
134 g, 4.73 oz

Xiaomi Hongmi 2 4G / Redmi 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Nhà sản xuất
Wingtech Mobile
Môhình
  • Xiaomi Hongmi 2 4G
  • Redmi 2
Phiên bản
2014816
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 134 mm
  • 5.28 in
Chiều rộng
  • 67.21 mm
  • 2.65 in
Trọng lượng
  • 134 g
  • 4.73 oz
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.36 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
  • Vàng
  • Pink
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
Cảm biến
BSI CMOS
Tiêu cự tương đương
28 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 119 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
313 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 58.34 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 103.72 mm
  • 4.08 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08103 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.2%
độ rộng viền
  • 8.87 mm
  • 0.35 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.4.4 (KitKat)
  • MIUIv6

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 410 MSM8916
Tốc độ xung nhịp cpu
1209.6 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 306
Bộ nhớ dédicacé của gpu
131.12 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • LTE (Cat. unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8916
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Mobile Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
2200 mAh
Dung lượng
2200 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8916 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Hongmi 2 4G / Redmi 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn