Sharp Aquos Zeta

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
134 mm, 5.3 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 808 MSM8992
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.1 MP
Pin
Pin
3100 mAh

Sharp Aquos Zeta Giá


Sharp Aquos Zeta Thông số chính


Thương hiệu
NTT DoCoMo
Mẫu
Sharp Aquos Zeta
Phiên bản
SH-01H
Danh mục
Smartphones
Giá
730 USD
Ngày phát hành
2015-10-29
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1.1 (Lollipop), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon 808 MSM8992
GPU
Qualcomm Adreno 418
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.1 MP
Màn hình
134 mm, 5.3 in
Mật độ điểm ảnh
418 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
32 GB
Pin
3100 mAh
Trọng lượng
151 g, 5.33 oz

Sharp Aquos Zeta Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
NTT DoCoMo
Nhà sản xuất
Sharp
Môhình
Sharp Aquos Zeta
Phiên bản
SH-01H
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 139 mm
  • 5.47 in
Chiều rộng
  • 74 mm
  • 2.91 in
Trọng lượng
  • 151 g
  • 5.33 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.31 in
Chỉ số ip
IP58
Màu sắc
  • Trắng
  • Đỏ
  • Blue
  • Cyan

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
13.1 MP
độ phân giải (h x w)
4208x3120 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
1920x1080 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3248x2448 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 134 mm
  • 5.3 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
418 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 65.7 mm
  • 2.59 in
Chiều cao
  • 116.79 mm
  • 4.6 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06083 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.6%
độ rộng viền
  • 8.3 mm
  • 0.33 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 5.1.1 (Lollipop)
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 808 MSM8992
Tốc độ xung nhịp cpu
1820 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 418
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 1500 MHz (Band XXI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Tần số sim ii
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 1500 MHz (Band XXI)
Dữ liệu di động sim ii
LTE (Cat. unspecified)
Nhà cung cấp
NTT DoCoMo
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3100 mAh
Dung lượng
3100 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8992 IZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
SH-02F
1080x1920
2 GB
490 PPI
2120 mAh
SH-01E / SH-01E
540x960
1 GB
269 PPI
1660 mAh
SH-12C
540x960
1 GB
261 PPI
SH-03F
540x960
1 GB
269 PPI
1660 mAh
SH-05E
540x960
1 GB
269 PPI
1660 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sharp Aquos Zeta


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn