Samsung Galaxy S6

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
99.3 mm, 3.9 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 808 MSM8992
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
15.9 MP
Pin
Pin
2020 mAh

Samsung Galaxy S6 Giá


Samsung Galaxy S6 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy S6
Phiên bản
SM-G9198
Danh mục
Smartphones
Giá
321 USD
Ngày phát hành
2015-10-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1.1 (Lollipop)
CPU
Qualcomm Snapdragon 808 MSM8992
GPU
Qualcomm Adreno 418
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
15.9 MP
Màn hình
99.3 mm, 3.9 in
Mật độ điểm ảnh
382 PPI
Độ phân giải
768x1280
Lưu trữ
16 GB
Pin
2020 mAh
Trọng lượng
204 g, 7.2 oz

Samsung Galaxy S6 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy S6
Phiên bản
SM-G9198
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Âu
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 120.3 mm
  • 4.74 in
Chiều rộng
  • 61.2 mm
  • 2.41 in
Trọng lượng
  • 204 g
  • 7.2 oz
độ dày
  • 16.3 mm
  • 0.64 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
19
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
5312x2988 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2576x1932 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 99.3 mm
  • 3.9 in
độ phân giải (h x w)
768x1280
Mật độ điểm ảnh
382 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 51.09 mm
  • 2.01 in
Chiều cao
  • 85.15 mm
  • 3.35 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.06652 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.1%
độ rộng viền
  • 10.11 mm
  • 0.4 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

MàN HìNH II

Chiều rộng
  • 2.01 in
  • 51.05 mm
Chiều cao
  • 3.35 in
  • 85.09 mm
Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 99.3 mm
  • 3.9 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1.1 (Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 808 MSM8992
Tốc độ xung nhịp cpu
1820 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 418
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8992
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Mobile Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2020 mAh
Dung lượng
2020 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8992 IZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy S6


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn