Microsoft Lumia

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
119 mm, 4.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
6.1 MP
Pin
Pin
2220 mAh

Microsoft Lumia Giá


Microsoft Lumia Thông số chính


Thương hiệu
Microsoft
Mẫu
Microsoft Lumia
Phiên bản
735
Danh mục
Smartphones
Giá
300 USD
Ngày phát hành
2015-07-01
Ngày công bố
2016 Jun 21
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8.1, Lumia Denim
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926
GPU
Qualcomm Adreno 305
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
6.1 MP
Màn hình
119 mm, 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
313 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
16 GB
Pin
2220 mAh
Trọng lượng
133.4 g, 4.71 oz

Microsoft Lumia Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Microsoft
Môhình
Microsoft Lumia 735
Phiên bản
735
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 134.7 mm
  • 5.3 in
Chiều rộng
  • 68.5 mm
  • 2.7 in
Trọng lượng
  • 133.4 g
  • 4.71 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
6.1 MP
độ phân giải (h x w)
2848x2144 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.90
đặc điểm
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.40
Tiêu cự tương đương
26 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.40
Cảm biến
CMOS
Tiêu cự tối thiểu
24 mm

Màn hình

Loại
ClearBlack Display
đường chéo
  • 119 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
313 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 58.34 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 103.72 mm
  • 4.08 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.08103 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.6%
độ rộng viền
  • 10.16 mm
  • 0.4 in
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows Phone 8.1
  • Lumia Denim

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M4
  • T3
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 700 MHz (Band 13) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Nhà cung cấp
Verizon Wireless
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2220 mAh
Dung lượng
2220 mAh
điện áp
3.80 V
Năng lượng
8.44 Wh
Sạc không dây
Sạc không dây Qi
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8926 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.220 W/kg
Thân máy (usa)
0.890 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
1440 x 2560 pixels
LPDDR4
515 ppi
3340 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
258 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2200 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1560 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1500 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1560 mAh

Đánh giá của người dùng cho Microsoft Lumia


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn