Microsoft Lumia 540

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
127 mm, 5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8212
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2200 mAh

Microsoft Lumia 540 Giá


Microsoft Lumia 540 Thông số chính


Thương hiệu
Microsoft
Mẫu
Microsoft Lumia 540
Danh mục
Smartphones
Giá
43 USD
Ngày phát hành
2015-05-18
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8.1.1, Lumia Denim
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8212
GPU
Qualcomm Adreno 302
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
127 mm, 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
8 GB
Pin
2200 mAh
Trọng lượng
152 g, 5.36 oz

Microsoft Lumia 540 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Microsoft
Môhình
Microsoft Lumia 540
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 144 mm
  • 5.67 in
Chiều rộng
  • 73.7 mm
  • 2.9 in
Trọng lượng
  • 152 g
  • 5.36 oz
độ dày
  • 8.6 mm
  • 0.34 in
Màu sắc
  • Cam
  • Trắng
  • Đen
  • Gray
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 848x480 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • XMP
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00
Tiêu cự tương đương
28 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
848x480 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
ClearBlack Display
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
294 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.08648 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
64.9%
độ rộng viền
  • 11.44 mm
  • 0.45 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows Phone 8.1.1
  • Lumia Denim

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8212
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 302

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8212
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2200 mAh
Dung lượng
2200 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8212 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
258 ppi
3000 mAh
1440 x 2560 pixels
LPDDR4
515 ppi
3340 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1560 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1500 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1560 mAh

Đánh giá của người dùng cho Microsoft Lumia 540


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn