Samsung Galaxy S6

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
129.2 mm, 5.1 in
CPU
CPU
Samsung Exynos 7 Octa 7420
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
15.9 MP
Pin
Pin
2550 mAh

Samsung Galaxy S6 Giá


Samsung Galaxy S6 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy S6
Phiên bản
SM-G920R7
Bí danh
Samsung Zero F
Danh mục
Smartphones
Giá
641 USD
Ngày phát hành
2015-04-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.0.2 (Lollipop)
CPU
Samsung Exynos 7 Octa 7420
GPU
ARM Mali-T760MP8
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
15.9 MP
Màn hình
129.2 mm, 5.1 in
Mật độ điểm ảnh
577 PPI
Độ phân giải
1440x2560
Lưu trữ
32 GB
Pin
2550 mAh
Trọng lượng
138 g, 4.87 oz

Samsung Galaxy S6 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy S6
Phiên bản
SM-G920R7
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA
Bí danh
Samsung Zero F

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 143.4 mm
  • 5.65 in
Chiều rộng
  • 70.5 mm
  • 2.78 in
Trọng lượng
  • 138 g
  • 4.87 oz
độ dày
  • 6.8 mm
  • 0.27 in
Màu sắc
  • White Pearl
  • Black Sapphire
  • Gold Platinum
  • Blue Topaz

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
5312x2988 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.90
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Macro
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2576x1932 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/1.90
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 129.2 mm
  • 5.1 in
độ phân giải (h x w)
1440x2560
Mật độ điểm ảnh
577 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 63.34 mm
  • 2.49 in
Chiều cao
  • 112.61 mm
  • 4.43 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.04399 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.6%
độ rộng viền
  • 7.16 mm
  • 0.28 in
Kính
Corning Gorilla Glass 4
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.10.61
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.0.2 (Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
Samsung Exynos 7 Octa 7420
Tốc độ xung nhịp cpu
2100 MHz
Gpu
ARM Mali-T760MP8

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1555 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB

âM THANH

Chip
Wolfson WM1840
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 1900 MHz (Band 25) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Nhà cung cấp
  • Cellular South
  • C Spire
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2550 mAh
Dung lượng
2550 mAh
điện áp
3.85 V
Năng lượng
9.82 Wh
Sạc không dây
  • PMA sạc không dây
  • Sạc không dây Qi
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Broadcom BCM4773
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến cử chỉ
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến nhịp tim
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.330 W/kg
đầu (eu)
0.440 W/kg
Thân máy (usa)
0.570 W/kg
Thân máy (eu)
0.780 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy S6


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn