Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hy Lạp
Hungary
Ireland
Italy
Romania
Nga
Serbia
Tây Ban Nha
Thụy Điển
Thổ Nhĩ Kỳ
UK
Bí danh
Samsung Pacific
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
142 mm
5.59 in
Chiều rộng
72.5 mm
2.85 in
Trọng lượng
145 g
5.11 oz
độ dày
8.1 mm
0.32 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
Charcoal Black
Copper Gold
Electric Blue
Shimmery White
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
5312x2988 pixel
định dạng video
3GP
3G2
MPEG4
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Macro
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/2.60
Tiêu cự tương đương
31 mm
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
2.1 MP
độ phân giải (h x w)
1920x1080 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS
Màn hình
Loại
Super AMOLED
đường chéo
129.4 mm
5.1 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
432 PPI
điểm chạm
5
Chiều rộng
63.44 mm
2.5 in
Chiều cao
112.78 mm
4.44 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.05874 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.5%
độ rộng viền
9.06 mm
0.36 in
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.4.0
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.2 (KitKat)
Bộ Xử Lý
Cpu
Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974AC v3
Tốc độ xung nhịp cpu
2457 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB
RAM
Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
32 GB
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
Chip
Qualcomm WCD9320
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
MHL 2.1
Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
DI độNG
Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Class 12
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 12
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4) data links
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria A1 Vipnet Bouygues Telecom EE Limited UK Free Mobile FR O2 United Kingdom SFR Telecom Italia Telekom Slovenije Telenor Bulgaria Telenor Hungary
Yettel Telenor Norway Vivacom Bulgaria Vodafone Germany Vodafone Italia Vodafone Spain Vodafone United Kingdom
Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy S5 LTE-A
Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!