Microsoft Lumia 1330

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
145 mm, 5.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8226 (Snapdragon S4 )
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
720x1280

Microsoft Lumia 1330 Giá


Microsoft Lumia 1330 Thông số chính


Thương hiệu
Microsoft
Mẫu
Microsoft Lumia 1330
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2015-03-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8.1.1
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8226 (Snapdragon S4 )
GPU
Qualcomm Adreno 305
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
145 mm, 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
257 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
32 GB

Microsoft Lumia 1330 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Microsoft
Nhà sản xuất
Nokia
Môhình
Microsoft Lumia 1330
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
  • Vàng
  • Trắng
  • Đen
  • Đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4176x3120 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
1920x1080 pixel
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • XMP
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1936 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
ClearBlack Display
đường chéo
  • 145 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
257 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 71.09 mm
  • 2.8 in
Chiều cao
  • 126.38 mm
  • 4.98 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.09873 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8.1.1

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8226 (Snapdragon S4 )
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
1 cell
Sạc không dây
PMA sạc không dây

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
1440 x 2560 pixels
LPDDR4
515 ppi
3340 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
258 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2200 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1560 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1500 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1560 mAh

Đánh giá của người dùng cho Microsoft Lumia 1330


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn