Google Nexus 6

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
151.38 mm, 6 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 805 APQ8084 (8084 Fusion 4)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.1 MP
Pin
Pin
3220 mAh

Google Nexus 6 Giá


Google Nexus 6 Thông số chính


Thương hiệu
Google
Mẫu
Google Nexus 6
Phiên bản
XT1100
Bí danh
Motorola Shamu
Danh mục
Smartphones
Giá
567, 631 USD
Ngày phát hành
2014-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.0 (Lollipop)
CPU
Qualcomm Snapdragon 805 APQ8084 (8084 Fusion 4)
GPU
Qualcomm Adreno 420
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.1 MP
Màn hình
151.38 mm, 6 in
Mật độ điểm ảnh
493 PPI
Độ phân giải
1440x2560
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Pin
3220 mAh
Trọng lượng
184 g, 6.49 oz

Google Nexus 6 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Google
Môhình
Google Nexus 6
Phiên bản
XT1100
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Toàn cầu
Quốc gia
Đức
Bí danh
Motorola Shamu

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.26 mm
  • 6.27 in
Chiều rộng
  • 82.98 mm
  • 3.27 in
Trọng lượng
  • 184 g
  • 6.49 oz
độ dày
  • 10.06 mm
  • 0.4 in
Màu sắc
  • Midnight Blue
  • Cloud White

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
13.1 MP
độ phân giải (h x w)
4208x3120 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.1 MP
độ phân giải (h x w)
1920x1080 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 151.38 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1440x2560
Mật độ điểm ảnh
493 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 74.22 mm
  • 2.92 in
Chiều cao
  • 131.94 mm
  • 5.19 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.05154 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.1%
độ rộng viền
  • 8.76 mm
  • 0.34 in
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.10.40
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.0 (Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 805 APQ8084 (8084 Fusion 4)
Tốc độ xung nhịp cpu
2649.6 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 420
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.5735 MB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • MHL
  • Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 1700/1800MHz (Band IX)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 1700/1800 MHz (Band 9)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified) data links
Nhà cung cấp
Claro Americas Hutchison Three UK SFR SingTel Optus Pty Limited Swisscom AG Telecom Italia Vodafone Australia Vodafone Germany Vodafone Italia Vodafone United Kingdom
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3220 mAh
Dung lượng
3220 mAh
Sạc không dây
Sạc không dây Qi
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm APQ8084 iZAT
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến cử chỉ
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.178 W/kg
đầu (eu)
0.145 W/kg
Thân máy (usa)
0.669 W/kg
Thân máy (eu)
0.621 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
GP4BC
1440x3120
LPDDR5
512 PPI
Minimum 4926 mAh, Typical 5000 mAh
GKWS6
1080x2400
8 GB
426 PPI
4575 mAh
GQML3
1080x2400
8 GB
416 PPI
4355 mAh
G5NZ6
1080x2340
8 GB
434 PPI
4000 mAh
G013B
1080x2160
4 GB
441 PPI
2915 mAh
G025H
1080x2340
6 GB
414 PPI
3885 mAh
G020H
1080x2220
4 GB
441 PPI
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Google Nexus 6


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn