Samsung Galaxy Note 4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
143.9 mm, 5.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 805 APQ8084AB Pro (8084 Fusion 4.5)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
15.9 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Samsung Galaxy Note 4 Giá


Samsung Galaxy Note 4 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Note 4
Phiên bản
SM-N9108V
Bí danh
Samsung Muscat
Danh mục
Smartphones
Giá
113, 325 USD
Ngày phát hành
2014-10-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.4 (KitKat), Chinese
CPU
Qualcomm Snapdragon 805 APQ8084AB Pro (8084 Fusion 4.5)
GPU
Qualcomm Adreno 420
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
15.9 MP
Màn hình
143.9 mm, 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
518 PPI
Độ phân giải
1440x2560
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
176 g, 6.21 oz

Samsung Galaxy Note 4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy Note 4
Phiên bản
SM-N9108V
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc
Bí danh
Samsung Muscat

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153.5 mm
  • 6.04 in
Chiều rộng
  • 78.6 mm
  • 3.09 in
Trọng lượng
  • 176 g
  • 6.21 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.33 in
Màu sắc
  • Frosted White
  • Charcoal Black
  • Bronze Gold
  • Blossom Pink

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
5312x2988 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/2.60

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
3.7 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1440 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 143.9 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
1440x2560
Mật độ điểm ảnh
518 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 70.55 mm
  • 2.78 in
Chiều cao
  • 125.42 mm
  • 4.94 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.04899 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Diamond Pixel PenTile Matrix
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.3%
độ rộng viền
  • 8.05 mm
  • 0.32 in
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.4.4 (KitKat)
  • Chinese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 805 APQ8084AB Pro (8084 Fusion 4.5)
Tốc độ xung nhịp cpu
2700 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 420
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.5735 MB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Tần số dac
192000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • MHL 3.0
  • Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Nhà cung cấp
China Mobile Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3000 mAh
Dung lượng
3000 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm APQ8084 iZAT
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến cử chỉ
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ ẩm
  • Cảm biến nhịp tim
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Cảm biến nhiệt độ
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Note 4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn