Samsung Gear S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
50.8 mm, 2 in
CPU
CPU
ARM Cortex-A7 MPCore
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
300 PPI
Pin
Pin
300 mAh

Samsung Gear S Giá


Samsung Gear S Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Gear S
Phiên bản
SM-R750B
Danh mục
Smartphones
Giá
379 USD
Ngày phát hành
2014-11-01
Hệ điều hành
Linux
Phiên bản hệ điều hành
Samsung Tizen Wearable Platform
CPU
ARM Cortex-A7 MPCore
GPU
N/A
Dung lượng RAM
512 MB
Màn hình
50.8 mm, 2 in
Mật độ điểm ảnh
300 PPI
Độ phân giải
360x480
Lưu trữ
4 GB
Pin
300 mAh

Samsung Gear S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Gear S
Phiên bản
SM-R750B
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 58.3 mm
  • 2.3 in
Chiều rộng
  • 39.8 mm
  • 1.57 in
độ dày
  • 12.5 mm
  • 0.49 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
  • Charcoal Black
  • Frost White

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 50.8 mm
  • 2 in
độ phân giải (h x w)
360x480
Mật độ điểm ảnh
300 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 30.48 mm
  • 1.2 in
Chiều cao
  • 40.64 mm
  • 1.6 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.08467 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
53.4%
độ rộng viền
  • 9.32 mm
  • 0.37 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Linux
Phiên bản hệ điều hành
Samsung Tizen Wearable Platform

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM Cortex-A7 MPCore
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dung lượng
4 GB

âM THANH

Kênh
stereo
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
300 mAh
Dung lượng
300 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến nhịp tim
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.187 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
đầu ra
Audio Output
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Gear S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn