Sharp Aquos Phone Serie mini

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
114.3 mm, 4.5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974 v1 (Snapdragon S4 Prime)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.8 MP
Pin
Pin
2120 mAh

Sharp Aquos Phone Serie mini Giá


Sharp Aquos Phone Serie mini Thông số chính


Thương hiệu
KDDI
Mẫu
Sharp Aquos Phone Serie mini
Phiên bản
SHL24
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2014-02-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974 v1 (Snapdragon S4 Prime)
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
12.8 MP
Màn hình
114.3 mm, 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
490 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
16 GB
Pin
2120 mAh
Trọng lượng
115 g, 4.06 oz

Sharp Aquos Phone Serie mini Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
KDDI
Nhà sản xuất
Sharp
Môhình
Sharp Aquos Phone Serie mini
Phiên bản
SHL24
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 124 mm
  • 4.88 in
Chiều rộng
  • 63 mm
  • 2.48 in
Trọng lượng
  • 115 g
  • 4.06 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Chỉ số ip
IP57
Màu sắc
  • Xanh
  • Trắng
  • Blue
  • Pink

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
12.8 MP
độ phân giải (h x w)
4128x3096 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
16.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.1 MP
độ phân giải (h x w)
1920x1080 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
490 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 56.04 mm
  • 2.21 in
Chiều cao
  • 99.62 mm
  • 3.92 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.05189 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.5%
độ rộng viền
  • 6.96 mm
  • 0.27 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974 v1 (Snapdragon S4 Prime)
Tốc độ xung nhịp cpu
2150 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 2100 MHz (BC6)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1500 MHz (Band 11)
  • LTE 800 MHz (Band 18) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision B
  • LTE (Cat. unspecified) data links
Nhà cung cấp
KDDI Corporation
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared
  • NFC
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2120 mAh
Dung lượng
2120 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8974 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.473 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
SHL22
720x1280
2 GB
301 PPI
3080 mAh
HTL23
1080x1920
2 GB
441 PPI
2700 mAh
SHL21
720x1280
1 GB
313 PPI
2040 mAh
HTV31
1440x2560
4 GB
565 PPI
2700 mAh
LGV33
1080x1920
2 GB
424 PPI
3000 mAh
INFOBAR
540x960
mobile (LP) DDR2 SDRAM
298 PPI
1200 mAh
SHF32
540x960
1 GB
324 PPI
1410 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sharp Aquos Phone Serie mini


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn