HTC Desire 516 CDMA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
127 mm, 5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8610
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
1950 mAh

HTC Desire 516 CDMA Giá


HTC Desire 516 CDMA Thông số chính


Thương hiệu
HTC
Mẫu
HTC Desire 516 CDMA
Phiên bản
D516d
Danh mục
Smartphones
Giá
185 USD
Ngày phát hành
2014-05-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.3 (Jelly Bean), Chinese
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8610
GPU
Qualcomm Adreno 302
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
127 mm, 5 in
Mật độ điểm ảnh
196 PPI
Độ phân giải
480x854
Lưu trữ
4 GB
Pin
1950 mAh
Trọng lượng
173 g, 6.1 oz

HTC Desire 516 CDMA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HTC
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
HTC Desire 516 CDMA
Phiên bản
D516d
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 140 mm
  • 5.51 in
Chiều rộng
  • 72 mm
  • 2.83 in
Trọng lượng
  • 173 g
  • 6.1 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.38 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
480x854
Mật độ điểm ảnh
196 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 62.23 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.71 mm
  • 4.36 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.12964 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.3%
độ rộng viền
  • 9.77 mm
  • 0.38 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.3 (Jelly Bean)
  • Chinese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8610
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 302

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8610
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Telecom Corporation Limited
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1950 mAh
Dung lượng
1950 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8610 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
326 ppi
2110 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
1730 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2600 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
217 ppi
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC Desire 516 CDMA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn