Samsung World Flagship II Duos

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
93.22 mm, 3.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8274AB v2
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.8 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
480x800

Samsung World Flagship II Duos Giá


Samsung World Flagship II Duos Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung World Flagship II Duos
Phiên bản
SM-G9092
Danh mục
Smartphones
Giá
113, 461 USD
Ngày phát hành
2014-04-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.3 (Jelly Bean), Chinese
CPU
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8274AB v2
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
12.8 MP
Màn hình
93.22 mm, 3.7 in
Mật độ điểm ảnh
254 PPI
Độ phân giải
480x800
Trọng lượng
173.5 g, 6.12 oz

Samsung World Flagship II Duos Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung World Flagship II Duos
Phiên bản
SM-G9092
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Âu
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 117 mm
  • 4.61 in
Chiều rộng
  • 59.5 mm
  • 2.34 in
Trọng lượng
  • 173.5 g
  • 6.12 oz
độ dày
  • 15.8 mm
  • 0.62 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
20
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
12.8 MP
độ phân giải (h x w)
4128x3096 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 93.22 mm
  • 3.7 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
254 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 47.96 mm
  • 1.89 in
Chiều cao
  • 79.94 mm
  • 3.15 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.09992 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
55.1%
độ rộng viền
  • 11.54 mm
  • 0.45 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

MàN HìNH II

Chiều rộng
  • 1.89 in
  • 48.01 mm
Chiều cao
  • 3.15 inches
  • 80.01 mm
đường chéo
  • 93.22 mm
  • 3.7 in
ánh sáng
Tự phát sáng
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.3 (Jelly Bean)
  • Chinese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8274AB v2
Tốc độ xung nhịp cpu
2265 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Av ra
MHL 2.1

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8274AB
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Unicom Netcom Limited
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8274AB gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ ẩm
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Cảm biến nhiệt độ
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung World Flagship II Duos


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn