HTC One mini

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
109 mm, 4.3 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8230AB (Snapdragon 400)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.1 MP
Pin
Pin
1800 mAh

HTC One mini Giá


HTC One mini Thông số chính


Thương hiệu
HTC
Mẫu
HTC One mini
Phiên bản
601e
Bí danh
HTC M4
Danh mục
Smartphones
Giá
465 USD
Ngày phát hành
2013-08-09
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8230AB (Snapdragon 400)
GPU
Qualcomm Adreno 305
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
4.1 MP
Màn hình
109 mm, 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
342 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
16 GB
Pin
1800 mAh
Trọng lượng
122 g, 4.3 oz

HTC One mini Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HTC
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
HTC One mini
Phiên bản
601e
Danhmục
Smartphones
Bí danh
HTC M4

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 132 mm
  • 5.2 in
Chiều rộng
  • 63.2 mm
  • 2.49 in
Trọng lượng
  • 122 g
  • 4.3 oz
độ dày
  • 9.25 mm
  • 0.36 in
Màu sắc
  • Glacial Silver
  • Stealth Black
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.1 MP
độ phân giải (h x w)
2688x1520 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Macro
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.6 MP
độ phân giải (h x w)
1456x1088 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super LCD 2
đường chéo
  • 109 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
342 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 53.44 mm
  • 2.1 in
Chiều cao
  • 95 mm
  • 3.74 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.07422 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
60.9%
độ rộng viền
  • 9.76 mm
  • 0.38 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 2
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.4.10
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8230AB (Snapdragon 400)
Tốc độ xung nhịp cpu
1404 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • MHL
  • Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1800 mAh
Dung lượng
1800 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8230AB gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
1730 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
326 ppi
2110 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3300 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
217 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2600 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC One mini


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn