Huawei Ascend Mate

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
155 mm, 6.1 in
CPU
CPU
HiSilicon K3V2 Hi3620
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
4050 mAh

Huawei Ascend Mate Giá


Huawei Ascend Mate Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Ascend Mate
Phiên bản
MT1-T00
Danh mục
Smartphones
Giá
345 USD
Ngày phát hành
2013-04-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.2 (Jelly Bean), Chinese
CPU
HiSilicon K3V2 Hi3620
GPU
Vivante GC4000MP16
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
155 mm, 6.1 in
Mật độ điểm ảnh
241 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
8 GB
Pin
4050 mAh
Trọng lượng
198 g, 6.98 oz

Huawei Ascend Mate Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Huawei Ascend Mate
Phiên bản
MT1-T00
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.5 mm
  • 6.44 in
Chiều rộng
  • 85.7 mm
  • 3.37 in
Trọng lượng
  • 198 g
  • 6.98 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
  • Crystal Black
  • Pure White

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
độ phân giải (h x w)
1280x720 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super IPS+ TFT LCD
đường chéo
  • 155 mm
  • 6.1 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
241 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 75.99 mm
  • 2.99 in
Chiều cao
  • 135.09 mm
  • 5.32 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.10554 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.3%
độ rộng viền
  • 9.71 mm
  • 0.38 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.1.2 (Jelly Bean)
  • Chinese

Bộ Xử Lý

Cpu
HiSilicon K3V2 Hi3620
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Vivante GC4000MP16

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • MHL
  • Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA data links
Nhà cung cấp
China Mobile Limited
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
4050 mAh
Dung lượng
4050 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1350 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei Ascend Mate


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn