Acer Liquid E1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
114.3 mm, 4.5 in
CPU
CPU
MediaTek MT6577
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
1760 mAh

Acer Liquid E1 Giá


Acer Liquid E1 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Liquid E1
Phiên bản
V360
Danh mục
Smartphones
Giá
210 USD
Ngày phát hành
2013-03-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.1 (Jelly Bean)
CPU
MediaTek MT6577
GPU
PowerVR SGX531 Ultra
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
114.3 mm, 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
245 PPI
Độ phân giải
540x960
Lưu trữ
4 GB
Pin
1760 mAh
Trọng lượng
135 g, 4.76 oz

Acer Liquid E1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer Liquid E1
Phiên bản
V360
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Đức
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 132 mm
  • 5.2 in
Chiều rộng
  • 68.5 mm
  • 2.7 in
Trọng lượng
  • 135 g
  • 4.76 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
540x960
Mật độ điểm ảnh
245 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 56.04 mm
  • 2.21 in
Chiều cao
  • 99.62 mm
  • 3.92 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.10377 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
61.7%
độ rộng viền
  • 12.46 mm
  • 0.49 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.4.0
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.1 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6577
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
PowerVR SGX531 Ultra

RAM

Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8) data links
Tần số sim ii
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1760 mAh
Dung lượng
1760 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6577
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
320 x 480 pixels
LPDDR
165 ppi
1300 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
263 ppi
5200 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
263 ppi
5200 mAh
S56
720x1280
2 GB
294 PPI
2300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Acer Liquid E1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn