KDDI INFOBAR A02

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
119 mm, 4.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 Pro APQ8064
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2100 mAh

KDDI INFOBAR A02 Giá


KDDI INFOBAR A02 Thông số chính


Thương hiệu
KDDI
Mẫu
KDDI INFOBAR A02
Phiên bản
HTX21
Bí danh
HTC Iimpression
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2013-02-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.1 (Jelly Bean), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 Pro APQ8064
GPU
Qualcomm Adreno 320
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
119 mm, 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
313 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
16 GB
Pin
2100 mAh
Trọng lượng
147 g, 5.19 oz

KDDI INFOBAR A02 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
KDDI
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
KDDI INFOBAR A02
Phiên bản
HTX21
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
  • Australia
  • Nhật Bản
Bí danh
HTC Iimpression

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 138 mm
  • 5.43 in
Chiều rộng
  • 70 mm
  • 2.76 in
Trọng lượng
  • 147 g
  • 5.19 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.38 in
Chỉ số ip
IP57
Màu sắc
  • Đỏ
  • Trắng
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.1 MP
độ phân giải (h x w)
1920x1080 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 119 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
313 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 58.34 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 103.72 mm
  • 4.08 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.08103 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
62.6%
độ rộng viền
  • 11.66 mm
  • 0.46 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.4.0
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.1.1 (Jelly Bean)
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S4 Pro APQ8064
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 320
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 2100 MHz (BC6)
  • LTE 1500 MHz (Band 11)
  • LTE 800 MHz (Band 18) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 75 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 3) data links
Nhà cung cấp
KDDI Corporation
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared
  • NFC
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
2100 mAh
Dung lượng
2100 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm APQ8064 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
SHL21
720x1280
1 GB
313 PPI
2040 mAh
HTL23
1080x1920
2 GB
441 PPI
2700 mAh
SHL22
720x1280
2 GB
301 PPI
3080 mAh
LGV33
1080x1920
2 GB
424 PPI
3000 mAh
INFOBAR
540x960
mobile (LP) DDR2 SDRAM
298 PPI
1200 mAh
HTV31
1440x2560
4 GB
565 PPI
2700 mAh
SHF32
540x960
1 GB
324 PPI
1410 mAh

Đánh giá của người dùng cho KDDI INFOBAR A02


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn