Sharp Aquos Phone Serie

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
117 mm, 4.6 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8660A
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.0 MP
Pin
Pin
1800 mAh

Sharp Aquos Phone Serie Giá


Sharp Aquos Phone Serie Thông số chính


Thương hiệu
KDDI
Mẫu
Sharp Aquos Phone Serie
Phiên bản
ISW16SH
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2012-06-28
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.3 (Ice Cream Sandwich), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8660A
GPU
Qualcomm Adreno 225
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
12.0 MP
Màn hình
117 mm, 4.6 in
Mật độ điểm ảnh
319 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
16 GB
Pin
1800 mAh
Trọng lượng
136 g, 4.8 oz

Sharp Aquos Phone Serie Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
KDDI
Nhà sản xuất
Sharp
Môhình
Sharp Aquos Phone Serie
Phiên bản
ISW16SH
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
  • Australia
  • Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 126 mm
  • 4.96 in
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.6 in
Trọng lượng
  • 136 g
  • 4.8 oz
độ dày
  • 11.2 mm
  • 0.44 in
Chỉ số ip
IP57
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
độ phân giải video
1280x720 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 117 mm
  • 4.6 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
319 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 57.36 mm
  • 2.26 in
Chiều cao
  • 101.97 mm
  • 4.01 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.07967 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.3%
độ rộng viền
  • 8.64 mm
  • 0.34 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.0.3 (Ice Cream Sandwich)
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8660A
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 225
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 2100 MHz (BC6) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8660A
Loại sim kép
Chế độ chờ đơn (có thể chọn)
Nhà cung cấp
KDDI Corporation
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
Wman
802.16e-2005

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1800 mAh
Dung lượng
1800 mAh

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8660A gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
HTL23
1080x1920
2 GB
441 PPI
2700 mAh
INFOBAR
540x960
mobile (LP) DDR2 SDRAM
298 PPI
1200 mAh
LGV33
1080x1920
2 GB
424 PPI
3000 mAh
HTV31
1440x2560
4 GB
565 PPI
2700 mAh
SHT21
800x1280
1 GB
215 PPI
64 GB
KYV33
1080x1920
2 GB
490 PPI
2020 mAh
SHF32
540x960
1 GB
324 PPI
1410 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sharp Aquos Phone Serie


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn