Sharp Aquos Phone SL

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
94 mm, 3.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8655T
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
1430 mAh

Sharp Aquos Phone SL Giá


Sharp Aquos Phone SL Thông số chính


Thương hiệu
KDDI
Mẫu
Sharp Aquos Phone SL
Phiên bản
IS15SH
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2012-07-06
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.3 (Ice Cream Sandwich), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8655T
GPU
Qualcomm Adreno 205
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
94 mm, 3.7 in
Mật độ điểm ảnh
298 PPI
Độ phân giải
540x960
Lưu trữ
4 GB
Pin
1430 mAh
Trọng lượng
152 g, 5.36 oz

Sharp Aquos Phone SL Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
KDDI
Nhà sản xuất
Sharp
Môhình
Sharp Aquos Phone SL
Phiên bản
IS15SH
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
  • Australia
  • Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 121 mm
  • 4.76 in
Chiều rộng
  • 58 mm
  • 2.28 in
Trọng lượng
  • 152 g
  • 5.36 oz
độ dày
  • 14.9 mm
  • 0.59 in
Chỉ số ip
IP57
Màu sắc
  • Đen
  • Pink
  • Trắng

BàN PHíM

Phím
21
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 94 mm
  • 3.7 in
độ phân giải (h x w)
540x960
Mật độ điểm ảnh
298 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 46.08 mm
  • 1.81 in
Chiều cao
  • 81.93 mm
  • 3.23 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.08534 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
53.8%
độ rộng viền
  • 11.92 mm
  • 0.47 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.0.3 (Ice Cream Sandwich)
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8655T
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 205
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 2100 MHz (BC6) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8655
Loại sim kép
Chế độ chờ đơn (có thể chọn)
Nhà cung cấp
KDDI Corporation
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared
  • NFC
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1430 mAh
Dung lượng
1430 mAh

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8655 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
SHL21
720x1280
1 GB
313 PPI
2040 mAh
HTL23
1080x1920
2 GB
441 PPI
2700 mAh
SHL22
720x1280
2 GB
301 PPI
3080 mAh
LGV33
1080x1920
2 GB
424 PPI
3000 mAh
INFOBAR
540x960
mobile (LP) DDR2 SDRAM
298 PPI
1200 mAh
HTV31
1440x2560
4 GB
565 PPI
2700 mAh
SHF32
540x960
1 GB
324 PPI
1410 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sharp Aquos Phone SL


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn