Orange Santa Diego / Santa Clara

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
102.4 mm, 4 in
CPU
CPU
Intel Atom 2nd Gen Z2460 (Penwell)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
1460 mAh

Orange Santa Diego / Santa Clara Giá


Orange Santa Diego / Santa Clara Thông số chính


Thương hiệu
Cam
Mẫu
Orange Santa Diego / Santa Clara
Bí danh
Intel Black Ray
Danh mục
Smartphones
Giá
239 USD
Ngày phát hành
2012-06-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.7 (Gingerbread)
CPU
Intel Atom 2nd Gen Z2460 (Penwell)
GPU
PowerVR SGX540
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
102.4 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
294 PPI
Độ phân giải
600x1024
Lưu trữ
16 GB
Pin
1460 mAh
Trọng lượng
127 g, 4.48 oz

Orange Santa Diego / Santa Clara Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cam
Nhà sản xuất
Gigabyte Technology
Môhình
  • Orange Santa Diego
  • Santa Clara
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
UK
Bí danh
Intel Black Ray

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 123 mm
  • 4.84 in
Chiều rộng
  • 63 mm
  • 2.48 in
Trọng lượng
  • 127 g
  • 4.48 oz
độ dày
  • 10.99 mm
  • 0.43 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 16.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
độ phân giải video
720x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 102.4 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
600x1024
Mật độ điểm ảnh
294 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 51.77 mm
  • 2.04 in
Chiều cao
  • 88.35 mm
  • 3.48 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.08628 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.0%
độ rộng viền
  • 11.23 mm
  • 0.44 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.7 (Gingerbread)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Atom 2nd Gen Z2460 (Penwell)
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
PowerVR SGX540

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB
Tốc độ xung nhịp
400 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Nhà cung cấp
Orange United Kingdom
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1460 mAh
Dung lượng
1460 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
480x800
1 GB
233 PPI
1500 mAh
C500
176x220
32 MB
128 PPI
1050 mAh
B08
480x800
512 MB
266 PPI
1250 mAh
Dive 50
480x854
1 GB
218 PPI
1780 mAh
480x854
1 GB
218 PPI
2000 mAh
Nura
720x1280
2 GB
267 PPI
3100 mAh
176x220
16 MB
128 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Orange Santa Diego / Santa Clara


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn