Huawei Honor

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
102 mm, 4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8255T
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
1930 mAh

Huawei Honor Giá


Huawei Honor Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Honor
Phiên bản
U8860-51
Bí danh
Huawei U8860
Danh mục
Smartphones
Giá
256 USD
Ngày phát hành
2012-02-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.6 (Gingerbread)
CPU
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8255T
GPU
Qualcomm Adreno 205
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
102 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
244 PPI
Độ phân giải
480x854
Lưu trữ
4 GB
Pin
1930 mAh
Trọng lượng
140 g, 4.94 oz

Huawei Honor Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Huawei Honor
Phiên bản
U8860-51
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA
Bí danh
Huawei U8860

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 124 mm
  • 4.88 in
Chiều rộng
  • 61.5 mm
  • 2.42 in
Trọng lượng
  • 140 g
  • 4.94 oz
độ dày
  • 10.9 mm
  • 0.43 in
Màu sắc
  • Glossy Black
  • Textured Black
  • Elegant White
  • Vibrant Yellow
  • Cherry Blossom Pink
  • Burgundy

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 102 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480x854
Mật độ điểm ảnh
244 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 49.98 mm
  • 1.97 in
Chiều cao
  • 88.92 mm
  • 3.5 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.10412 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
58.3%
độ rộng viền
  • 11.52 mm
  • 0.45 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.35.7
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.6 (Gingerbread)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8255T
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 205
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10) data links
Nhà cung cấp
AT&T Mobility
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1930 mAh
Dung lượng
1930 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8255 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.431 W/kg
Thân máy (usa)
0.848 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1350 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei Honor


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn