Sprint Express

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
66 mm, 2.6 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7627
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Sprint Express Giá


Sprint Express Thông số chính


Thương hiệu
Sprint
Mẫu
Sprint Express
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2011-11-18
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.5 (Gingerbread)
CPU
Qualcomm MSM7627
GPU
N/A
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
66 mm, 2.6 in
Mật độ điểm ảnh
154 PPI
Độ phân giải
320x240
Lưu trữ
512 MB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
135 g, 4.76 oz

Sprint Express Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sprint
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Sprint Express
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 113.6 mm
  • 4.47 in
Chiều rộng
  • 62.8 mm
  • 2.47 in
Trọng lượng
  • 135 g
  • 4.76 oz
độ dày
  • 11.7 mm
  • 0.46 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
41
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 66 mm
  • 2.6 in
độ phân giải (h x w)
320x240
Mật độ điểm ảnh
154 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 52.8 mm
  • 2.08 in
Chiều cao
  • 39.6 mm
  • 1.56 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.165 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
29.3%
độ rộng viền
  • 10 mm
  • 0.39 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.36
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.5 (Gingerbread)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7627
Tốc độ xung nhịp cpu
600 MHz
Gpu
N/A

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0 data links
Nhà cung cấp
Sprint Nextel Corporation
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1500 mAh
Dung lượng
1500 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
STA100-4
720x1280
2 GB
294 PPI
2880 mAh
306SH
720x1280
1 GB
294 PPI
2040 mAh
T7380
480x800
256 MB
258 PPI
1500 mAh
A9
1080x1920
4 GB
441 PPI
2150 mAh
480x800
512 MB
260 PPI
1500 mAh
A9292
480x800
512 MB
217 PPI
1500 mAh
1080x1920
2 GB
441 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sprint Express


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn