Sony Ericsson Xperia Arc S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
107 mm, 4.2 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8255T
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Sony Ericsson Xperia Arc S Giá


Sony Ericsson Xperia Arc S Thông số chính


Thương hiệu
Sony Ericsson
Mẫu
Sony Ericsson Xperia Arc S
Phiên bản
LT18a
Bí danh
SE Ayame
Danh mục
Smartphones
Giá
101 USD
Ngày phát hành
2011-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.4 (Gingerbread)
CPU
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8255T
GPU
Qualcomm Adreno 205
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
107 mm, 4.2 in
Mật độ điểm ảnh
233 PPI
Độ phân giải
480x854
Lưu trữ
1 GB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
117 g, 4.13 oz

Sony Ericsson Xperia Arc S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony Ericsson
Nhà sản xuất
Sony Ericsson Mobile Communications
Môhình
Sony Ericsson Xperia Arc S
Phiên bản
LT18a
Danhmục
Smartphones
Bí danh
SE Ayame

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 125 mm
  • 4.92 in
Chiều rộng
  • 63 mm
  • 2.48 in
Trọng lượng
  • 117 g
  • 4.13 oz
độ dày
  • 8.7 mm
  • 0.34 in
Màu sắc
  • Pure White
  • Midnight Blue
  • Misty Silver
  • Gloss Black
  • Sakura Pink

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 16.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • 3D Panorama Photo
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Reality Display
đường chéo
  • 107 mm
  • 4.2 in
độ phân giải (h x w)
480x854
Mật độ điểm ảnh
233 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 52.43 mm
  • 2.06 in
Chiều cao
  • 93.28 mm
  • 3.67 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.10922 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
62.1%
độ rộng viền
  • 10.57 mm
  • 0.42 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.35
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.4 (Gingerbread)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8255T
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 205
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
1 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
1280x720 (720p)

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1500 mAh
Dung lượng
1500 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8255 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
SK17 / SK17i
320x480
512 MB
193 PPI
1200 mAh
480x854
256 MB
244 PPI
1500 mAh
E10 / E10i
240x320
256 MB
157 PPI
1320 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Ericsson Xperia Arc S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn