Asus Tough

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
NVIDIA Tegra 2 250 AP20H (Harmony)
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280x800

Asus Tough Giá


Asus Tough Thông số chính


Thương hiệu
KDDI
Mẫu
Asus Tough
Phiên bản
ETBW11AA
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2011-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 3.2.1, Japanese
CPU
NVIDIA Tegra 2 250 AP20H (Harmony)
GPU
NVIDIA GeForce
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
215 PPI
Độ phân giải
1280x800
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
620 g, 21.87 oz

Asus Tough Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
KDDI
Nhà sản xuất
ASUSTeK Computer
Môhình
Asus Tough
Phiên bản
ETBW11AA
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 132 mm
  • 5.2 in
Chiều rộng
  • 215 mm
  • 8.46 in
Trọng lượng
  • 620 g
  • 21.87 oz
độ dày
  • 22.2 mm
  • 0.87 in
Chỉ số ip
IP54
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1280x800
Mật độ điểm ảnh
215 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 150.94 mm
  • 5.94 in
Chiều cao
  • 94.34 mm
  • 3.71 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11792 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
50.2%
độ rộng viền
  • 64.06 mm
  • 2.52 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.36.3
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 3.2.1
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Cpu
NVIDIA Tegra 2 250 AP20H (Harmony)
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 2100 MHz (BC6) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Nhà cung cấp
KDDI Corporation
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio
Wman
802.16e-2005

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
7500 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
SHL22
720x1280
2 GB
301 PPI
3080 mAh
HTL23
1080x1920
2 GB
441 PPI
2700 mAh
SHL21
720x1280
1 GB
313 PPI
2040 mAh
HTV31
1440x2560
4 GB
565 PPI
2700 mAh
LGV33
1080x1920
2 GB
424 PPI
3000 mAh
INFOBAR
540x960
mobile (LP) DDR2 SDRAM
298 PPI
1200 mAh
SHF32
540x960
1 GB
324 PPI
1410 mAh

Đánh giá của người dùng cho Asus Tough


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn